Chữ

庇

bì HSK 7
庇 bì HSK 7
  • 1. che chở, bảo vệ
Từ dùng 庇 như bì (1)
Cấu trúc & nét viết
庇 bì — che chở, bảo vệ

庇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét