Chữ

帮

bāng HSK 2
帮 bāng HSK 2
  • 1. giúp đỡ; hỗ trợ
  • 2. làm công ăn lương
  • 3. phần bên cạnh hoặc xung quanh (của vật)
  • 4. băng đảng; tập đoàn; hội kín
  • 5. lượng từ chỉ nhóm người
  • 6. họ
Từ dùng 帮 như bāng (3)
Cấu trúc & nét viết
帮 bāng — giúp đỡ; hỗ trợ

帮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 邦 bāng — quốc gia, đất nước
邦 là bộ thủ trong 2 chữ
2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét