Chữ
帮
- 1. giúp đỡ; hỗ trợ
- 2. làm công ăn lương
- 3. phần bên cạnh hoặc xung quanh (của vật)
- 4. băng đảng; tập đoàn; hội kín
- 5. lượng từ chỉ nhóm người
- 6. họ
Từ dùng 帮 như bāng (3)
Cấu trúc & nét viết
帮
— giúp đỡ; hỗ trợ
帮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
邦 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 2
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét