Chữ
歌
- 1. bài hát; lời ca có thể hát được
- 2. hát
- 3. ca ngợi; tán dương
- 4. thể thơ cổ đại Trung Quốc
Từ dùng 歌 như gē (13)
Cấu trúc & nét viết
歌
— bài hát; lời ca có thể hát được
歌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
哥 là bộ thủ trong 1 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 6
Thứ tự nét