Chữ

歌

gē HSK 4
歌 gē HSK 4
  • 1. bài hát; lời ca có thể hát được
  • 2. hát
  • 3. ca ngợi; tán dương
  • 4. thể thơ cổ đại Trung Quốc
Từ dùng 歌 như gē (13)
Cấu trúc & nét viết