Từ

得以 (dé yǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

得以 (dé yǐ) là một từ tiếng Trung: có thể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 得以

动 dòng động từ

có thể

通过努力学习,她得以考上理想的大学。

tōng guò nǔ lì xué xí tā dé yǐ kǎo shàng lǐ xiǎng de dà xué

Thông qua việc học tập chăm chỉ, cô ấy có thể vào được trường đại học lý tưởng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

得 dé — đạt được, giành được (khả năng hoặc phương tiện)

以 yǐ — do đó, bằng cách

Cấu trúc & nét viết
1 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét