Chữ
挚
挚
HSK 7
- 1. thân thiết, chân thành
- 2. họ
Từ dùng 挚 như zhì (2)
Cấu trúc & nét viết
挚
— thân thiết, chân thành
挚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 1
HSK 5
Thứ tự nét