Từ

手势 (shǒu shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

手势 (shǒu shì) là một từ tiếng Trung: cử chỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 手势

名 míng danh từ

cử chỉ

他做了一个友好的手势。

tā zuò le yí gè yǒu hǎo de shǒu shì

Anh ấy đã làm một cử chỉ thân thiện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

手 shǒu — tay

势 shì — tư thế, vị trí

Cấu trúc & nét viết
1 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 势 shì — hình thái hoặc tình trạng biểu hiện ra: ① hiện tượng tự nhiên hoặc tình thế trong tự nhiên; ② tư thế hoặc dáng điệu của động tác; ③ tình thế trong các hoạt động chính trị, quân sự hoặc xã hội

势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét