Chữ
酬
酬
HSK 7
- 1. thù lao lao động
- 2. giao tiếp xã hội
- 3. đền đáp bằng tài vật
- 4. thực hiện (nguyện vọng)
- 5. (văn viết) chủ nhà mời rượu khách
Từ dùng 酬 như chóu (3)
Cấu trúc & nét viết
酬
— thù lao lao động
酬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
酥
thực phẩm làm từ váng sữa bò hoặc dê đông đặc; bơ tinh luyện (cổ xưa)
酪
sản phẩm sữa đông đặc hoặc bán đông đặc làm từ sữa động vật
酬
thù lao lao động
酵
lên men; hiện tượng phân giải hóa học các chất hữu cơ dưới tác dụng của enzyme hoặc nấm, dùng trong làm nở bột, ủ rượu, v.v.; nấm gây lên men gọi là '酵母菌'
酿
ủ men, lên men để chế tạo
醇
(văn viết) rượu đậm đà
州 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét