Chữ

酬

chóu HSK 7
酬 chóu HSK 7
  • 1. thù lao lao động
  • 2. giao tiếp xã hội
  • 3. đền đáp bằng tài vật
  • 4. thực hiện (nguyện vọng)
  • 5. (văn viết) chủ nhà mời rượu khách
Từ dùng 酬 như chóu (3)
Cấu trúc & nét viết
酬 chóu — thù lao lao động

酬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 州 zhōu — đơn vị hành chính thời xưa ở Trung Quốc (còn lưu trong địa danh, như 苏州, 德州)
州 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét