Chữ
掌
掌
HSK 5
- 1. lòng bàn tay
- 2. tát bằng lòng bàn tay
- 3. quản lý; nắm giữ
- 4. bàn chân động vật
- 5. móng sắt (sắt đóng dưới móng ngựa, lừa hoặc la)
- 6. miếng da đóng hoặc khâu lên đầu hoặc gót đế giày
- 7. (phương ngữ) đóng đế giày
- 8. thêm vào (dầu, muối, v.v.)
- 9. (phương ngữ) lấy (giới từ chỉ đối tượng)
- 10. họ
- 11. cầm trên tay
Từ dùng 掌 như zhǎng (7)
Cấu trúc & nét viết
掌
— lòng bàn tay
掌 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 6
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 3
HSK 4
手 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 1
HSK 5
Thứ tự nét