Chữ
寸
- 1. thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
- 2. rất ngắn hoặc rất nhỏ
- 3. trùng hợp; tình cờ (tiếng Bắc Kinh)
- 4. họ
- 5. thốn khẩu, vị trí bắt mạch trên động mạch quay cách cổ tay khoảng một thốn trong y học cổ truyền Trung Quốc
Từ dùng 寸 như cùn (2)
Cấu trúc & nét viết
寸
— thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
HSK 1
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
HSK 6
寸 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét