Chữ

寸

cùn HSK 6
寸 cùn HSK 6
  • 1. thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
  • 2. rất ngắn hoặc rất nhỏ
  • 3. trùng hợp; tình cờ (tiếng Bắc Kinh)
  • 4. họ
  • 5. thốn khẩu, vị trí bắt mạch trên động mạch quay cách cổ tay khoảng một thốn trong y học cổ truyền Trung Quốc
Từ dùng 寸 như cùn (2)
Cấu trúc & nét viết
寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

寸 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét