Chữ
拿
- 1. cầm, nắm hoặc di chuyển bằng tay hay cách khác
- 2. cướp đoạt bằng vũ lực; bắt giữ
- 3. nắm vững; làm chủ
- 4. gây khó dễ; ép buộc
- 5. giả vờ; làm ra vẻ
- 6. nhận; lĩnh
- 7. ăn mòn; xâm hại bằng tác dụng mạnh
- 8. bằng; dùng (dẫn vào công cụ, vật liệu hoặc phương pháp, tương đương "用")
- 9. dẫn vào đối tượng được xử lý hoặc đề cập
- 10. dẫn vào chủ đề từ một góc độ nào đó, dùng với "来说" hoặc "来讲"
Từ dùng 拿 như ná (2)
Cấu trúc & nét viết
拿
— cầm, nắm hoặc di chuyển bằng tay hay cách khác
拿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
合 là bộ thủ trong 9 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 1
HSK 5
Thứ tự nét