Chữ

拿

ná HSK 7
拿 ná HSK 7
  • 1. cầm, nắm hoặc di chuyển bằng tay hay cách khác
  • 2. cướp đoạt bằng vũ lực; bắt giữ
  • 3. nắm vững; làm chủ
  • 4. gây khó dễ; ép buộc
  • 5. giả vờ; làm ra vẻ
  • 6. nhận; lĩnh
  • 7. ăn mòn; xâm hại bằng tác dụng mạnh
  • 8. bằng; dùng (dẫn vào công cụ, vật liệu hoặc phương pháp, tương đương "用")
  • 9. dẫn vào đối tượng được xử lý hoặc đề cập
  • 10. dẫn vào chủ đề từ một góc độ nào đó, dùng với "来说" hoặc "来讲"
Từ dùng 拿 như ná (2)
Cấu trúc & nét viết