Chữ
册
- 1. sách; tập (ban đầu là thẻ tre buộc lại, nay là sách đóng bìa)
- 2. (văn viết) sắc phong; phong tước vị bởi hoàng đế thông qua văn bản chính thức
- 3. (lượng từ dùng cho sách, album hoặc tập)
Từ dùng 册 như cè (4)
Cấu trúc & nét viết
册
— sách; tập (ban đầu là thẻ tre buộc lại, nay là sách đóng bìa)
册 là bộ thủ trong 1 chữ
册 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét