Từ

随手 (suí shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

随手 (suí shǒu) là một từ tiếng Trung: thuận tay, tiện tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 随手

副 fù phó từ

thuận tay, tiện tay

请随手关门。

qǐng suí shǒu guān mén

Xin vui lòng đóng cửa lại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

随 suí — theo, thuận tiện, vừa

手 shǒu — tay, biểu thị sự dễ dàng và tức thời của hành động

Cấu trúc & nét viết
1 随 suí — đi theo

随 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét