Chữ

寿

shòu HSK 6
寿 shòu HSK 6
  • 1. sống lâu; trường thọ
  • 2. tuổi thọ; mạng sống
  • 3. sinh nhật (thường dùng cho người trung niên hoặc cao tuổi)
  • 4. (văn viết) chúc mừng sinh nhật ai đó
  • 5. chuẩn bị trước khi chết để mai táng (uyển ngữ)
  • 6. họ
Từ dùng 寿 như shòu (2)
Cấu trúc & nét viết
寿 shòu — sống lâu; trường thọ
寿 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét