Từ

得益 (dé yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

得益 (dé yì) là một từ tiếng Trung: được lợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 得益

动 dòng động từ

được lợi

这个地区得益于旅游业的发展。

zhè ge dì qū dé yì yú lǚ yóu yè de fā zhǎn

Khu vực này được lợi từ sự phát triển của du lịch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

得 dé — được

益 yì — lợi ích

Cấu trúc & nét viết
1 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 益 yì — lợi ích, lợi lợi (đối lập với 害)
益 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét