Từ

手册 (shǒu cè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

手册 (shǒu cè) là một từ tiếng Trung: sổ tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 手册

名 míng danh từ

sổ tay

请仔细阅读产品手册。

qǐng zǐ xì yuè dú chǎn pǐn shǒu cè

Vui lòng đọc kỹ sổ tay sản phẩm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

手 shǒu — tay; chỉ thứ gì đó cầm tay hoặc dễ mang theo

册 cè — sách, tập; chỉ tài liệu hoặc ấn phẩm đóng bìa

Cấu trúc & nét viết
1 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 册 cè — sách; tập (ban đầu là thẻ tre buộc lại, nay là sách đóng bìa)
册 là bộ thủ trong 1 chữ

册 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét