Từ

二手 (èr shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

二手 (èr shǒu) là một từ tiếng Trung: đã qua sử dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 二手

形 xíng tính từ

đã qua sử dụng

我买了一辆二手车。

wǒ mǎi le yī liàng èr shǒu chē

Tôi đã mua một chiếc xe đã qua sử dụng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

二 èr — thứ hai

手 shǒu — tay (chỉ chủ sở hữu trước đó)

Cấu trúc & nét viết