Từ

得了 (dé le) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

得了 (dé le) là một từ tiếng Trung: được rồi; thôi đi; đủ rồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 得了

助 zhù trợ từ

được rồi; thôi đi; đủ rồi

得了,不要再争了。

dé le bú yào zài zhēng le

Đủ rồi, đừng cãi nhau nữa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

得 dé — tạo thành trợ từ biểu thị 'đủ rồi/được rồi'

了 le — hoàn thành trợ từ biểu thị 'đủ rồi/được rồi'

Cấu trúc & nét viết
1 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 了 le — trợ từ đứng sau động từ hoặc tính từ chỉ hành động hoặc sự thay đổi đã hoàn thành; ① dùng cho hành động thực sự đã xảy ra; ② dùng cho hành động được dự đoán hoặc giả định
Xpinyin
了 là bộ thủ trong 3 chữ

了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét