Từ
凶手 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凶手 (xiōng shǒu) là một từ tiếng Trung: kẻ sát nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凶手
名 danh từ
kẻ sát nhân
警察正在寻找凶手。
Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ sát nhân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
手 là bộ thủ trong 10 chữ
手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét