Từ

凶手 (xiōng shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凶手 (xiōng shǒu) là một từ tiếng Trung: kẻ sát nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凶手

名 míng danh từ

kẻ sát nhân

警察正在寻找凶手。

jǐng chá zhèng zài xún zhǎo xiōng shǒu

Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ sát nhân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凶 xiōng — bạo lực, hung ác, sát nhân

手 shǒu — người thực hiện, thủ phạm

Cấu trúc & nét viết
1 凶 xiōng — xấu số; không may (về cái chết, tai họa, v.v., trái với 吉)
凶 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét