Chữ

赢

yíng HSK 4
赢 yíng HSK 4
  • 1. kiếm lời, kiếm tiền
  • 2. thắng (trái nghĩa với "输")
  • 3. giành được (nhờ thành công)
Từ dùng 赢 như yíng (3)
Cấu trúc & nét viết
赢 yíng — kiếm lời, kiếm tiền

赢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

赢 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét