Chữ
赢
- 1. kiếm lời, kiếm tiền
- 2. thắng (trái nghĩa với "输")
- 3. giành được (nhờ thành công)
Từ dùng 赢 như yíng (3)
Cấu trúc & nét viết
赢
— kiếm lời, kiếm tiền
赢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
赢 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét