Từ

两手 (liǎng shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

两手 (liǎng shǒu) là một từ tiếng Trung: cả hai tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 两手

名 míng danh từ

cả hai tay

孩子用两手抱着玩具熊。

hái zi yòng liǎng shǒu bào zhe wán jù xióng

Đứa trẻ ôm con gấu bông bằng cả hai tay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

两 liǎng — cả hai, hai

手 shǒu — tay

Cấu trúc & nét viết
1 两 liǎng — hai (dùng trước lượng từ và 半、千、万、亿)
两 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét