Từ
把手 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
把手 (bǎ shǒu) là một từ tiếng Trung: tay cầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 把手
名 danh từ
tay cầm
门的把手坏了。
Tay cầm cửa bị hỏng rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
把 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
手 là bộ thủ trong 10 chữ
手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét