Từ

得分 (dé fēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

得分 (dé fēn) là một từ tiếng Trung: ghi điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 得分

动 dòng động từ

ghi điểm

她刚才得分了。

tā gāng cái dé fēn le

Cô ấy vừa ghi điểm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

得 dé — được

分 fēn — điểm

Cấu trúc & nét viết
1 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét