Từ
手艺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
手艺 (shǒu yì) là một từ tiếng Trung: tay nghề. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 手艺
名 danh từ
tay nghề
他的木工手艺很好。
Tay nghề mộc của anh ấy rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
手 là bộ thủ trong 10 chữ
手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
艺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
乙 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét