Từ

难得 (nán dé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

难得 (nán dé) là một từ tiếng Trung: hiếm có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 难得

形 xíng tính từ

hiếm có

这是一个难得的机会。

zhè shì yí gè nán dé de jī huì

Đây là một cơ hội hiếm có.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

难 nán — khó

得 dé — đạt được

Cấu trúc & nét viết
1 难 nán — khó; không dễ (trái với 易)
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét