Từ

手套 (shǒu tào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

手套 (shǒu tào) là một từ tiếng Trung: găng tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 手套

名 míng danh từ

găng tay

冬天很冷,我需要戴手套。

dōng tiān hěn lěng wǒ xū yào dài shǒu tào

Mùa đông rất lạnh, tôi cần đeo găng tay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

手 shǒu — tay

套 tào — bao, vỏ bọc

Cấu trúc & nét viết
1 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 套 tào — vỏ bọc; bao che phủ bên ngoài

套 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2.2 镸 cháng — dài; tăng trưởng; bậc trên
镸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét