Từ
手套 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
手套 (shǒu tào) là một từ tiếng Trung: găng tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 手套
名 danh từ
găng tay
冬天很冷,我需要戴手套。
Mùa đông rất lạnh, tôi cần đeo găng tay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
手 là bộ thủ trong 10 chữ
手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
套 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
镸 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét