Từ
帮手 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
帮手 (bāng shǒu) là một từ tiếng Trung: người giúp đỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 帮手
名 danh từ
người giúp đỡ
他是我的好帮手。
Anh ấy là người giúp đỡ tốt của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
帮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
邦 là bộ thủ trong 2 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
手 là bộ thủ trong 10 chữ
手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét