Từ

帮手 (bāng shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

帮手 (bāng shǒu) là một từ tiếng Trung: người giúp đỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 帮手

名 míng danh từ

người giúp đỡ

他是我的好帮手。

tā shì wǒ de hǎo bāng shǒu

Anh ấy là người giúp đỡ tốt của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

帮 bāng — giúp đỡ

手 shǒu — tay, người (giúp đỡ)

Cấu trúc & nét viết
1 帮 bāng — giúp đỡ; hỗ trợ

帮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 邦 bāng — quốc gia, đất nước
邦 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét