Từ

棘手 (jí shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

棘手 (jí shǒu) là một từ tiếng Trung: khó khăn, khó giải quyết, rắc rối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 棘手

形 xíng tính từ

khó khăn, khó giải quyết, rắc rối

这个问题很棘手,我们需要更多时间来解决。

zhè ge wèn tí hěn jí shǒu wǒ men xū yào gèng duō shí jiān lái jiě jué

Vấn đề này rất khó khăn, chúng ta cần thêm thời gian để giải quyết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

棘 jí — gai, có gai - truyền đạt sự khó khăn và tính chất thách thức

手 shǒu — tay - đại diện cho việc xử lý hoặc giải quyết việc gì đó

Cấu trúc & nét viết
1 棘 jí — cây táo chua (cây bụi rụng lá, thân nhiều gai, hoa vàng xanh, quả nhỏ vị chua, hạt dùng làm thuốc)

棘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét