Chữ

棘

jí HSK 7
棘 jí HSK 7
  • 1. cây táo chua (cây bụi rụng lá, thân nhiều gai, hoa vàng xanh, quả nhỏ vị chua, hạt dùng làm thuốc)
  • 2. cây cỏ có gai nói chung
  • 3. đâm, chọc
  • 4. họ
  • 5. gai hình kim
Từ dùng 棘 như jí (2)
Cấu trúc & nét viết
棘 jí — cây táo chua (cây bụi rụng lá, thân nhiều gai, hoa vàng xanh, quả nhỏ vị chua, hạt dùng làm thuốc)

棘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét