Chữ

序

xù HSK 4
序 xù HSK 4
  • 1. thứ tự; trật tự
  • 2. (văn viết) sắp xếp theo thứ tự
  • 3. mở đầu; sơ bộ
  • 4. lời tựa; lời mở đầu
  • 5. buồng bên cạnh nhà chính (kiến trúc cổ đại)
  • 6. trường học địa phương do nhà nước mở thời cổ đại (gọi là 庠 thời Ân, 序 thời Chu)
Từ dùng 序 như xù (10)
Cấu trúc & nét viết
序 xù — thứ tự; trật tự

序 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét