Chữ

脚

jiǎo HSK 5
脚 jiǎo HSK 5
  • 1. bàn chân (phần dưới của chân người hoặc động vật)
  • 2. phần đáy hoặc chân của vật thể
  • 3. phế liệu thừa; cặn lắng, bã
  • 4. chú thích cuối văn bản chính; chữ gieo vần ở cuối câu thơ
  • 5. liên quan đến lao động khuân vác thủ công (nghĩa cũ)
  • 6. chỉ cầu thủ bóng đá
  • 7. những vệt nhỏ dày đặc
Từ dùng 脚 như jiǎo (6)
Cấu trúc & nét viết
脚 jiǎo — bàn chân (phần dưới của chân người hoặc động vật)

脚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2 却 què — lùi lại
却 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét