Từ

顺手 (shùn shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

顺手 (shùn shǒu) là một từ tiếng Trung: tiện tay; thuận tiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顺手

副 fù phó từ

tiện tay; thuận tiện

我出门时顺手把垃圾带下去了。

wǒ chū mén shí shùn shǒu bǎ lā jī dài xià qù le

Khi tôi ra ngoài, tôi tiện tay mang rác xuống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顺 shùn — thuận, tự nhiên, tiện lợi

手 shǒu — tay, gợi ý sự dễ dàng về mặt vật lý

Cấu trúc & nét viết
1 顺 shùn — cùng chiều; trái với 逆

顺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét