Chữ
康
康
HSK 3
- 1. khỏe mạnh
- 2. bình yên, an lành
- 3. giàu có, phồn thịnh
- 4. (văn ngôn) rộng lớn
- 5. họ
- 6. (văn viết) cùng nghĩa với «糠»
Từ dùng 康 như kāng (3)
Cấu trúc & nét viết
康
— khỏe mạnh
康 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 1
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 7
隶 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 3
Thứ tự nét