Chữ

座

zuò HSK 4
座 zuò HSK 4
  • 1. chỗ ngồi; kính ngữ chỉ quan chức cấp cao thời xưa
  • 2. đế hoặc bệ đỡ của đồ vật
  • 3. chòm sao; vùng bầu trời được phân chia trong thiên văn học
  • 4. lượng từ dùng cho vật thể lớn hoặc cố định
  • 5. chỗ ngồi; nơi dành cho người ngồi
  • 6. họ
Từ dùng 座 như zuò (7)
Cấu trúc & nét viết
座 zuò — chỗ ngồi; kính ngữ chỉ quan chức cấp cao thời xưa

座 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2 坐 zuò — ngồi (đặt mông lên ghế hoặc vật khác để đỡ trọng lượng cơ thể)
坐 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét