Chữ

廉

lián HSK 7
廉 lián HSK 7
  • 1. liêm khiết, trong sạch
  • 2. giá rẻ; rẻ tiền
  • 3. họ
Từ dùng 廉 như lián (4)
Cấu trúc & nét viết
廉 lián — liêm khiết, trong sạch

廉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét