Từ

新手 (xīn shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

新手 (xīn shǒu) là một từ tiếng Trung: người mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 新手

名 míng danh từ

người mới

我是新手,还需要多练习。

wǒ shì xīn shǒu hái xū yào duō liàn xí

Tôi là người mới và vẫn cần nhiều luyện tập.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

新 xīn — mới

手 shǒu — tay

Cấu trúc & nét viết
1 新 xīn — trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét