Chữ

庸

yōng HSK 7
庸 yōng HSK 7
  • 1. bình thường; tầm thường
  • 2. kém cỏi; bất tài; không có thành tựu
  • 3. họ
  • 4. (văn ngôn) dùng; cần (thường dùng trong câu phủ định)
  • 5. phó từ cổ điển: há; chẳng lẽ
Từ dùng 庸 như yōng (3)
Cấu trúc & nét viết
庸 yōng — bình thường; tầm thường

庸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét