Chữ
庸
庸
HSK 7
- 1. bình thường; tầm thường
- 2. kém cỏi; bất tài; không có thành tựu
- 3. họ
- 4. (văn ngôn) dùng; cần (thường dùng trong câu phủ định)
- 5. phó từ cổ điển: há; chẳng lẽ
Từ dùng 庸 như yōng (3)
Cấu trúc & nét viết
庸
— bình thường; tầm thường
庸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 1
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 7
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
用 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét