Từ

手脚 (shǒu jiǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

手脚 (shǒu jiǎo) là một từ tiếng Trung: tứ chi; tay và chân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 手脚

名 míng danh từ

tứ chi; tay và chân

他的手脚很灵活。

tā de shǒu jiǎo hěn líng huó

Tứ chi của anh ấy rất linh hoạt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

手 shǒu — tay; chi trên

脚 jiǎo — chân; chi dưới

Cấu trúc & nét viết
1 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 脚 jiǎo — bàn chân (phần dưới của chân người hoặc động vật)

脚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2.2 却 què — lùi lại
却 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét