Từ

手腕 (shǒu wàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

手腕 (shǒu wàn) là một từ tiếng Trung: cổ tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 手腕

名 míng danh từ

cổ tay

他的手腕受伤了。

tā de shǒu wàn shòu shāng le

Cổ tay của anh ấy bị thương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

手 shǒu — bàn tay (chỉ vùng tay/cánh tay)

腕 wàn — cổ (khớp cụ thể giữa bàn tay và cẳng tay)

Cấu trúc & nét viết
1 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 腕 wàn — cổ tay; cổ chân

腕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét