Từ
亲手 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
亲手 (qīn shǒu) là một từ tiếng Trung: tự tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 亲手
副 phó từ
tự tay
妈妈亲手缝制了这件衣服。
Mẹ tự tay may bộ quần áo này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
小 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
手 là bộ thủ trong 10 chữ
手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét