Từ

着手 (zhuó shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

着手 (zhuó shǒu) là một từ tiếng Trung: bắt tay; bắt đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 着手

动 dòng động từ

bắt tay; bắt đầu

他打算下周着手写论文。

tā dǎ suàn xià zhōu zhuó shǒu xiě lùn wén

Anh ấy dự định bắt tay viết luận văn vào tuần tới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

着 zhuó — áp dụng; đưa vào hành động

手 shǒu — tay; hành động

Cấu trúc & nét viết
1 着 zhuó — mặc (quần áo)
Xpinyin

着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét