Từ
着手 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
着手 (zhuó shǒu) là một từ tiếng Trung: bắt tay; bắt đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 着手
动 động từ
bắt tay; bắt đầu
他打算下周着手写论文。
Anh ấy dự định bắt tay viết luận văn vào tuần tới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
手 là bộ thủ trong 10 chữ
手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét