Chữ

夺

duó HSK 6
夺 duó HSK 6
  • 1. cướp; giật lấy
  • 2. tranh giành; phấn đấu giành lấy
  • 3. vượt trội; lấn át
  • 4. mất đi; tước đoạt
  • 5. (văn viết) thiếu chữ trong văn bản
  • 6. chói lọi; lòe loẹt
  • 7. họ
Từ dùng 夺 như duó (8)
Cấu trúc & nét viết
夺 duó — cướp; giật lấy

夺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét