Từ

分手 (fēn shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

分手 (fēn shǒu) là một từ tiếng Trung: chia tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 分手

动 dòng động từ

chia tay

他们去年分手了。

tā men qù nián fēn shǒu le

Họ đã chia tay vào năm ngoái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

分 fēn — chia, tách

手 shǒu — tay (ẩn dụ buông tay)

Cấu trúc & nét viết
1 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét