Từ
手机 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
手机 (shǒu jī) là một từ tiếng Trung: điện thoại di động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 手机
名 danh từ
điện thoại di động
我的手机在桌子上。
Điện thoại di động của tôi ở trên bàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
手 là bộ thủ trong 10 chữ
手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
机 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét