Chữ

鹰

yīng
  • 1. chim ưng; diều hâu (chim săn mồi có mỏ khoằm, cổ ngắn, vuốt sắc nhọn)
Từ dùng 鹰 như yīng (0)
Cấu trúc & nét viết
鹰 yīng — chim ưng; diều hâu (chim săn mồi có mỏ khoằm, cổ ngắn, vuốt sắc nhọn)

鹰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét