Từ

手臂 (shǒu bì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

手臂 (shǒu bì) là một từ tiếng Trung: cánh tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 手臂

名 míng danh từ

cánh tay

他的手臂很强壮。

tā de shǒu bì hěn qiáng zhuàng

Cánh tay của anh ấy rất khỏe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

手 shǒu — tay (chỉ khía cạnh bàn tay của chi)

臂 bì — cánh tay (chỉ phần cánh tay của chi trên)

Cấu trúc & nét viết
1 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 臂 bì — cánh tay

臂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét