Chữ
擎
擎
HSK 7
- 1. nâng lên, giơ lên
- 2. chống đỡ, chịu đựng
Từ dùng 擎 như qíng (1)
Cấu trúc & nét viết
擎
— nâng lên, giơ lên
擎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敬 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 4
HSK 7
手 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 1
HSK 5
Thứ tự nét