Chữ

擎

qíng HSK 7
擎 qíng HSK 7
  • 1. nâng lên, giơ lên
  • 2. chống đỡ, chịu đựng
Từ dùng 擎 như qíng (1)
Cấu trúc & nét viết
擎 qíng — nâng lên, giơ lên

擎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét