Chữ

库

kù HSK 5
库 kù HSK 5
  • 1. kho; nhà kho
  • 2. họ
  • 3. coulomb (viết tắt đơn vị điện tích)
  • 4. kho bạc nhà nước; cơ quan dự trữ tài chính quốc gia
  • 5. cơ sở dữ liệu; tệp lưu trữ dữ liệu trong máy tính
  • 6. tổ chức tư vấn (xem "智库"): tổ chức cung cấp dịch vụ tư vấn cho chính phủ hoặc doanh nghiệp
Từ dùng 库 như kù (6)
Cấu trúc & nét viết
库 kù — kho; nhà kho
库 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét