Từ

手表 (shǒu biǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

手表 (shǒu biǎo) là một từ tiếng Trung: đồng hồ đeo tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 手表

名 míng danh từ

đồng hồ đeo tay

他买了一块新手表。

tā mǎi le yí kuài xīn shǒu biǎo

Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

手 shǒu — tay, chỉ đeo ở cổ tay

表 biǎo — đồng hồ, thiết bị đo thời gian

Cấu trúc & nét viết
1 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 表 biǎo — bên ngoài, mặt ngoài (trái với 'bên trong'); ① ở ngoài ② vẻ ngoài

表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét