Từ
手表 (shǒu biǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
手表 (shǒu biǎo) là một từ tiếng Trung: đồng hồ đeo tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 手表
名 míng danh từ
đồng hồ đeo tay
他买了一块新手表。
tā mǎi le yí kuài xīn shǒu biǎo
Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
手 shǒu — tay, chỉ đeo ở cổ tay
Từ có ký tự này (62)
-
Ví dụ
我的手机在桌子上。
wǒ de shǒu jī zài zhuō zi shàng
Điện thoại di động của tôi ở trên bàn.
-
Ví dụ
我去一下洗手间。
wǒ qù yí xià xǐ shǒu jiān
Tôi đi nhà vệ sinh một chút.
-
Ví dụ
她是一位著名的歌手。
tā shì yí wèi zhù míng de gē shǒu
Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
-
Ví dụ
我买了一辆二手车。
wǒ mǎi le yī liàng èr shǒu chē
Tôi đã mua một chiếc xe đã qua sử dụng.
-
Ví dụ
他们去年分手了。
tā men qù nián fēn shǒu le
Họ đã chia tay vào năm ngoái.
Xem thêm (+57)
-
Ví dụ
我们现在就动手准备晚饭吧。
wǒ men xiàn zài jiù dòng shǒu zhǔn bèi wǎn fàn ba
Chúng ta hãy bắt tay vào chuẩn bị bữa tối ngay bây giờ.
-
Ví dụ
我们在比赛中遇到了强大的对手。
wǒ men zài bǐ sài zhōng yù dào le qiáng dà de duì shǒu
Chúng tôi gặp một đối thủ mạnh mẽ trong cuộc thi.
-
Ví dụ
冬天很冷,我需要戴手套。
dōng tiān hěn lěng wǒ xū yào dài shǒu tào
Mùa đông rất lạnh, tôi cần đeo găng tay.
-
Ví dụ
手工制作的东西更有价值。
shǒu gōng zhì zuò de dōng xi gèng yǒu jià zhí
Những thứ làm thủ công có giá trị hơn.
-
Ví dụ
她的手指很修长。
tā de shǒu zhǐ hěn xiū cháng
Ngón tay của cô ấy rất thon dài.
-
- 手 tay; đại diện cho khía cạnh thực hành, thao tác tay trong phẫu thuật
- 术 kỹ thuật; chỉ kỹ năng và phương pháp kỹ thuật trong việc thực hiện phẫu thuật
Ví dụ
他明天要做手术。
tā míng tiān yào zuò shǒu shù
Anh ấy sẽ phẫu thuật vào ngày mai.
-
- 手 tay (ẩn dụ: công cụ hoặc hành động được sử dụng)
- 段 đoạn, phần (đóng góp vào ý tưởng về phương pháp hoặc cách tiếp cận)
Ví dụ
我们要用和平手段解决这个问题。
wǒ men yào yòng hé píng shǒu duàn jiě jué zhè ge wèn tí
Chúng ta phải sử dụng phương tiện hòa bình để giải quyết vấn đề này.
-
Ví dụ
办理出国手续需要很多时间。
bàn lǐ chū guó shǒu xù xū yào hěn duō shí jiān
Xử lý thủ tục xuất ngoại cần rất nhiều thời gian.
-
Ví dụ
他们见面时握手了。
tā men jiàn miàn shí wò shǒu le
Họ bắt tay khi gặp nhau.
-
Ví dụ
这位选手获得了金牌。
zhè wèi xuǎn shǒu huò dé le jīn pái
Tuyển thủ này đã giành huy chương vàng.
-
Ví dụ
请随手关门。
qǐng suí shǒu guān mén
Xin vui lòng đóng cửa lại.
-
Ví dụ
她在公司担任总经理的助手。
tā zài gōng sī dān rèn zǒng jīng lǐ de zhù shǒu
Cô ấy làm trợ lý cho tổng giám đốc tại công ty.
-
Ví dụ
他做了一个友好的手势。
tā zuò le yí gè yǒu hǎo de shǒu shì
Anh ấy đã làm một cử chỉ thân thiện.
-
Ví dụ
他的绘画手法很独特。
tā de huì huà shǒu fǎ hěn dú tè
Thủ pháp hội họa của anh ấy rất độc đáo.
-
Ví dụ
他的手臂很强壮。
tā de shǒu bì hěn qiáng zhuàng
Cánh tay của anh ấy rất khỏe.
-
Ví dụ
她在远处向我招手。
tā zài yuǎn chù xiàng wǒ zhāo shǒu
Cô ấy vẫy tay chào tôi từ đằng xa.
-
Ví dụ
他是一位电脑高手。
tā shì yī wèi diàn nǎo gāo shǒu
Anh ấy là một cao thủ máy tính.
-
Ví dụ
这些都是一手资料。
zhè xiē dōu shì yì shǒu zī liào
Đây đều là tài liệu trực tiếp.
-
Ví dụ
这个项目很复杂,我不知道从哪里下手。
zhè ge xiàng mù hěn fù zá wǒ bù zhī dào cóng nǎ lǐ xià shǒu
Dự án này rất phức tạp, tôi không biết bắt đầu từ đâu.
-
Ví dụ
孩子用两手抱着玩具熊。
hái zi yòng liǎng shǒu bào zhe wán jù xióng
Đứa trẻ ôm con gấu bông bằng cả hai tay.
-
Ví dụ
妈妈亲手缝制了这件衣服。
mā ma qīn shǒu féng zhì le zhè jiàn yī fu
Mẹ tự tay may bộ quần áo này.
-
Ví dụ
我们需要更多人手来完成这个项目。
wǒ men xū yào gèng duō rén shǒu lái wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng tôi cần thêm nhân lực để hoàn thành dự án này.
-
Ví dụ
他伸手去拿桌上的书。
tā shēn shǒu qù ná zhuō shàng de shū
Anh ấy dang tay ra để lấy cuốn sách trên bàn.
-
Ví dụ
学习中文要从基础入手。
xué xí zhōng wén yào cóng jī chǔ rù shǒu
Học tiếng Trung nên bắt đầu với những kiến thức cơ bản.
-
Ví dụ
警察正在寻找凶手。
jǐng chá zhèng zài xún zhǎo xiōng shǒu
Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ sát nhân.
-
Ví dụ
遇到困难时,朋友们都出手帮忙。
yù dào kùn nán shí péng yǒu men dōu chū shǒu bāng máng
Khi gặp khó khăn, bạn bè đều hành động giúp đỡ.
-
Ví dụ
他是我的好帮手。
tā shì wǒ de hǎo bāng shǒu
Anh ấy là người giúp đỡ tốt của tôi.
-
Ví dụ
经过多年练习,她弹钢琴得心应手。
jīng guò duō nián liàn xí tā tán gāng qín dé xīn yìng shǒu
Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy chơi piano thuần thục và dễ dàng.
-
Ví dụ
这次行动很得手。
zhè cì xíng dòng hěn dé shǒu
Chiến dịch này đã diễn ra rất thuận lợi.
-
- 心 tâm/trí (đại diện cho khả năng tinh thần)
- 灵 linh hoạt/nhanh nhẹn/thông minh (bổ nghĩa cho tâm)
- 手 tay (đại diện cho kỹ năng thủ công)
- 巧 khéo léo/tài giỏi (bổ nghĩa cho tay)
Ví dụ
奶奶心灵手巧,会做各种手工艺品。
nǎi nai xīn líng shǒu qiǎo huì zuò gè zhǒng shǒu gōng yì pǐn
Bà ngoại tâm linh tay khéo, biết làm đủ các loại đồ thủ công.
-
Ví dụ
请仔细阅读产品手册。
qǐng zǐ xì yuè dú chǎn pǐn shǒu cè
Vui lòng đọc kỹ sổ tay sản phẩm.
-
Ví dụ
这辆车是手动挡的。
zhè liàng chē shì shǒu dòng dǎng de
Chiếc xe này là xe số sàn.
-
- 手 tay; đại diện cho sự sở hữu hoặc sẵn có
- 头 hậu tố; kết hợp với 手 để có nghĩa 'trong tay' hoặc 'có sẵn'
Ví dụ
我手头没有现金。
wǒ shǒu tóu méi yǒu xiàn jīn
Tôi không có tiền mặt trong tay.
-
Ví dụ
奶奶总是随身带着一块手帕。
nǎi nai zǒng shì suí shēn dài zhe yī kuài shǒu pà
Bà luôn mang theo khăn tay bên mình.
-
Ví dụ
他把钥匙放在手掌上。
tā bǎ yào shi fàng zài shǒu zhǎng shàng
Anh ấy đặt chìa khóa lên lòng bàn tay.
-
Ví dụ
警察拿出了手枪。
jǐng chá ná chū le shǒu qiāng
Cảnh sát lấy súng lục ra.
-
Ví dụ
他的手脚很灵活。
tā de shǒu jiǎo hěn líng huó
Tứ chi của anh ấy rất linh hoạt.
-
Ví dụ
他的手腕受伤了。
tā de shǒu wàn shòu shāng le
Cổ tay của anh ấy bị thương.
-
- 手 tay (đại diện cho công việc thủ công/vật lý)
- 艺 nghệ thuật/kỹ năng/nghề (đại diện cho khả năng nghệ thuật hoặc kỹ thuật)
Ví dụ
他的木工手艺很好。
tā de mù gōng shǒu yì hěn hǎo
Tay nghề mộc của anh ấy rất tốt.
-
- 打 làm, thực hiện (hành động giúp đỡ)
- 下 dưới, cấp dưới (chỉ vị trí người giúp việc)
- 手 tay, người giúp đỡ (người đưa tay giúp)
Ví dụ
我在厨房给妈妈打下手。
wǒ zài chú fáng gěi mā ma dǎ xià shǒu
Tôi giúp mẹ trong bếp.
-
Ví dụ
门的把手坏了。
mén de bǎ shǒu huài le
Tay cầm cửa bị hỏng rồi.
-
Ví dụ
他做饭很拿手。
tā zuò fàn hěn ná shǒu
Anh ấy rất giỏi nấu ăn.
-
- 指 chỉ (bằng ngón tay)
- 手 tay (dùng để ra hiệu)
- 画 vẽ/ra hiệu (làm động tác)
- 脚 chân (gợi ý chuyển động cơ thể quá mức)
Ví dụ
他总是对别人的工作指手画脚。
tā zǒng shì duì bié rén de gōng zuò zhǐ shǒu huà jiǎo
Anh ấy luôn can thiệp vào công việc của người khác.
-
Ví dụ
他接手了这个项目。
tā jiē shǒu le zhè ge xiàng mù
Anh ấy tiếp quản dự án này.
-
Ví dụ
突如其来的暴雨让我们措手不及。
tū rú qí lái de bào yǔ ràng wǒ men cuò shǒu bù jí
Cơn mưa bão bất ngờ làm chúng tôi bị bất ngờ.
-
- 插 chèn vào, cắm vào; truyền đạt hành động xen vào hoặc tham gia
- 手 tay; ẩn dụ sự tham gia hoặc can dự của ai đó
Ví dụ
这件事你不要插手。
zhè jiàn shì nǐ bú yào chā shǒu
Đừng can thiệp vào việc này.
-
Ví dụ
我们应该携手共创美好未来。
wǒ men yīng gāi xié shǒu gòng chuàng měi hǎo wèi lái
Chúng ta nên hợp tác để tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn.
-
Ví dụ
我是新手,还需要多练习。
wǒ shì xīn shǒu hái xū yào duō liàn xí
Tôi là người mới và vẫn cần nhiều luyện tập.
-
Ví dụ
警方正在追捕那个杀手。
jǐng fāng zhèng zài zhuī bǔ nà ge shā shǒu
Cảnh sát đang truy đuổi tên sát thủ đó.
-
- 束 trói (tượng trưng sự hạn chế)
- 手 tay (tượng trưng khả năng hành động)
- 无 không có (phủ định)
- 策 chiến lược, kế hoạch (tượng trưng giải pháp)
Ví dụ
面对这个难题,他束手无策。
miàn duì zhè ge nán tí tā shù shǒu wú cè
Đối mặt với vấn đề khó khăn này, anh ấy bất lực.
-
- 棘 gai, có gai - truyền đạt sự khó khăn và tính chất thách thức
- 手 tay - đại diện cho việc xử lý hoặc giải quyết việc gì đó
Ví dụ
这个问题很棘手,我们需要更多时间来解决。
zhè ge wèn tí hěn jí shǒu wǒ men xū yào gèng duō shí jiān lái jiě jué
Vấn đề này rất khó khăn, chúng ta cần thêm thời gian để giải quyết.
-
- 爱 yêu; thể hiện sự yêu thích và trìu mến
- 不 không; từ phủ định
- 释 thả ra, buông; đặt xuống
- 手 tay; bàn tay
Ví dụ
她收到礼物后爱不释手,一直拿在手里欣赏。
tā shōu dào lǐ wù hòu ài bù shì shǒu yì zhí ná zài shǒu lǐ xīn shǎng
Sau khi nhận được món quà, cô ấy yêu thích nó đến nỗi không thể rời tay, cứ cầm trong tay và chiêm ngưỡng.
-
Ví dụ
他打算下周着手写论文。
tā dǎ suàn xià zhōu zhuó shǒu xiě lùn wén
Anh ấy dự định bắt tay viết luận văn vào tuần tới.
-
Ví dụ
这是第一手资料。
zhè shì dì yī shǒu zī liào
Đây là thông tin trực tiếp.
-
Ví dụ
两家公司联手开发新产品。
liǎng jiā gōng sī lián shǒu kāi fā xīn chǎn pǐn
Hai công ty hợp tác để phát triển sản phẩm mới.
-
- 袖 tay áo (ẩn dụ giấu tay)
- 手 tay (khoanh, không hành động)
- 旁 bên cạnh (đứng sang một bên)
- 观 quan sát, xem (không hành động)
Ví dụ
面对不公,我们不能袖手旁观。
miàn duì bù gōng wǒ men bù néng xiù shǒu páng guān
Trước sự bất công, chúng ta không thể đứng ngoài cuộc quan sát.
-
Ví dụ
我出门时顺手把垃圾带下去了。
wǒ chū mén shí shùn shǒu bǎ lā jī dài xià qù le
Khi tôi ra ngoài, tôi tiện tay mang rác xuống.
表 biǎo — đồng hồ, thiết bị đo thời gian
Từ có ký tự này (21)
-
Ví dụ
她在舞台上表演了一段舞蹈。
tā zài wǔ tái shàng biǎo yǎn le yí duàn wǔ dǎo
Cô ấy biểu diễn một điệu múa trên sân khấu.
-
Ví dụ
我需要查看火车时间表。
wǒ xū yào chá kàn huǒ chē shí jiān biǎo
Tôi cần xem thời gian biểu tàu hỏa.
-
Ví dụ
老师表扬了他的努力。
lǎo shī biǎo yáng le tā de nǔ lì
Giáo viên khen ngợi sự nỗ lực của anh ấy.
-
Ví dụ
请填写这个表格。
qǐng tián xiě zhè ge biǎo gé
Vui lòng điền vào bảng này.
-
Ví dụ
他在比赛中表现得很好。
tā zài bǐ sài zhōng biǎo xiàn de hěn hǎo
Anh ấy đã thể hiện rất tốt trong cuộc thi.
Xem thêm (+16)
-
Ví dụ
他用鲜花表示感谢。
tā yòng xiān huā biǎo shì gǎn xiè
Anh ấy biểu thị lòng biết ơn bằng hoa.
-
Ví dụ
他是我们公司的代表。
tā shì wǒ men gōng sī de dài biǎo
Anh ấy là đại biểu của công ty chúng tôi.
-
Ví dụ
这篇论文已经在杂志上发表了。
zhè piān lùn wén yǐ jīng zài zá zhì shàng fā biǎo le
Bài báo này đã được phát biểu trên tạp chí.
-
Ví dụ
看他的表情就知道他很高兴。
kàn tā de biǎo qíng jiù zhī dào tā hěn gāo xìng
Nhìn biểu cảm của anh ấy là biết anh ấy rất vui.
-
Ví dụ
研究结果表明吸烟有害健康。
yán jiū jié guǒ biǎo míng xī yān yǒu hài jiàn kāng
Kết quả nghiên cứu cho thấy hút thuốc có hại cho sức khỏe.
-
Ví dụ
他不善于表达自己的感情。
tā bù shàn yú biǎo dá zì jǐ de gǎn qíng
Anh ấy không giỏi biểu đạt cảm xúc của mình.
-
Ví dụ
这张桌子的表面很光滑。
zhè zhāng zhuō zi de biǎo miàn hěn guāng huá
Bề mặt của chiếc bàn này rất nhẵn.
-
Ví dụ
这个图表显示了公司的销售数据。
zhè ge tú biǎo xiǎn shì le gōng sī de xiāo shòu shù jù
Biểu đồ này hiển thị dữ liệu bán hàng của công ty.
-
Ví dụ
不要只看外表,内在更重要。
bú yào zhǐ kàn wài biǎo nèi zài gèng zhòng yào
Đừng chỉ nhìn vẻ ngoài, bên trong mới quan trọng hơn.
-
Ví dụ
飞行员检查了飞机上的所有仪表。
fēi xíng yuán jiǎn chá le fēi jī shàng de suǒ yǒu yí biǎo
Phi công đã kiểm tra tất cả các dụng cụ trên máy bay.
-
Ví dụ
委员会将对这项提案进行表决。
wěi yuán huì jiāng duì zhè xiàng tí àn jìn xíng biǎo jué
Ủy ban sẽ biểu quyết về đề xuất này.
-
Ví dụ
学校表彰了优秀学生。
xué xiào biǎo zhāng le yōu xiù xué sheng
Trường học đã biểu dương những học sinh xuất sắc.
-
Ví dụ
政府需要尽快对这个问题表态。
zhèng fǔ xū yào jìn kuài duì zhè ge wèn tí biǎo tài
Chính phủ cần sớm bày tỏ lập trường về vấn đề này.
-
Ví dụ
老师应该为学生做好表率。
lǎo shī yīng gāi wèi xué shēng zuò hǎo biǎo shuài
Giáo viên nên làm gương tốt cho học sinh.
-
Ví dụ
他终于鼓起勇气向她表白了。
tā zhōng yú gǔ qǐ yǒng qì xiàng tā biǎo bái le
Cuối cùng anh ấy cũng đã lấy hết can đảm để tỏ tình với cô ấy.
-
Ví dụ
他清楚地表述了自己的观点。
tā qīng chu de biǎo shù le zì jǐ de guān diǎn
Anh ấy đã diễn đạt quan điểm của mình một cách rõ ràng.
Cấu trúc & nét viết
手 là bộ thủ trong 10 chữ
手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét