Từ
应聘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
应聘 (yìng pìn) là một từ tiếng Trung: ứng tuyển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 应聘
动 động từ
ứng tuyển
我在网上看到招聘广告后,决定应聘这个职位。
Sau khi thấy quảng cáo tuyển dụng trên mạng, tôi quyết định ứng tuyển vị trí này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
应 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
聘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
由 là bộ thủ trong 12 chữ
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét