Từ
回应 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
回应 (huí yìng) là một từ tiếng Trung: đáp ứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 回应
动 động từ
đáp ứng
政府应该及时回应公众的关切。
Chính phủ nên đáp ứng kịp thời những mối quan tâm của công chúng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
回 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
应 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét